
Lễ rước long vị từ biển vào dinh.
Mỗi độ tháng Hai âm lịch, khi hàng trăm ghe thuyền rực rỡ cờ hoa hướng mũi vào bờ làm lễ, không khí Lễ hội Dinh Cô tại Long Hải lại trở nên sôi động và thiêng liêng. Đó không chỉ là một sinh hoạt tín ngưỡng quen thuộc, mà còn là minh chứng sống động cho sức sống bền bỉ của một di sản văn hóa được cộng đồng gìn giữ qua nhiều thế hệ.
Theo Ban Quản lý Di tích, Dinh Cô được khởi dựng từ cuối thế kỷ XVIII để thờ một trinh nữ tên Lê Thị Hồng, quê ở Tam Quan (Bình Định). Trong một chuyến theo cha vào Gia Định buôn bán, bà không may gặp nạn giữa biển khơi khi mới 17 tuổi. Thi thể trôi dạt vào vùng Hòn Hang (Long Hải) và được người dân chôn cất.
Từ đó, trong dân gian lan truyền nhiều câu chuyện về sự linh ứng của “Cô”. Người dân tin rằng bà thường hiển linh giúp đỡ ngư dân, báo mộng điềm lành, che chở người đi biển và bảo vệ làng xóm. Trên nền tảng niềm tin ấy, một miếu thờ được lập nên, tôn xưng là “Long Hải thần nữ Bảo an chánh trực nương nương”.
Ban đầu chỉ là ngôi miếu nhỏ ven biển, Dinh Cô nhiều lần được trùng tu, di dời để tránh sạt lở. Năm 1930, công trình được xây dựng khang trang hơn. Sau trận hỏa hoạn năm 1987, người dân tiếp tục chung tay dựng lại Dinh như ngày nay.

Hàng nghìn người dân từ khắp nơi đổ về tham dự Lệ hội Dinh Cô.
Hàng năm, Lễ hội Dinh Cô diễn ra từ ngày 10 đến 12 tháng 2 âm lịch, thu hút hàng chục nghìn người tham dự. Không chỉ cư dân địa phương, ngư dân từ nhiều tỉnh ven biển như Phan Thiết, Bến Tre, Trà Vinh, Cà Mau… cũng tìm về dự lễ.
Lễ hội mang đặc trưng của tín ngưỡng thờ Mẫu, đồng thời kết hợp với tục thờ cá voi và nghi lễ cầu ngư của cư dân biển. Chính sự giao thoa này đã tạo nên bản sắc riêng, làm nên một trong những lễ hội biển lớn của khu vực Đông Nam Bộ.

Nghi thức tế Lễ.
Sáng 10/2 âm lịch, nghi thức Nghinh Cô được tổ chức trang trọng với lễ thỉnh linh vị Bà Lớn và Ông Nam Hải về Dinh. Các nghi thức tế lễ, cầu quốc thái dân an diễn ra trong không khí trang nghiêm, gửi gắm ước vọng mưa thuận gió hòa, biển lặng sóng yên.
Ngày thứ hai của lễ hội trở nên sôi động với các hoạt động như thi chèo thúng, bơi lội, cùng lễ cúng Tiên và tụng kinh cầu an vào buổi tối. Điểm nhấn đặc biệt là nghi thức “chầu Cô” ngoài biển, khi hàng trăm ghe thuyền neo đậu, thắp sáng cả vùng biển trong đêm.
Ngày 12/2 âm lịch – chánh lễ, đoàn ghe Nghinh Cô xuất phát ra khơi với hàng trăm phương tiện tham gia. Khi ra cách bờ khoảng 1km, đoàn dừng lại làm lễ giữa biển, sau đó diễu hành và trở về Dinh để an vị linh vị.

Các tiết mục biểu diễn trong Lễ hội Dinh Cô.

Tiết mục đi cà kheo tại Lễ hội Dinh Cô.
Một nét độc đáo của lễ hội là nghi thức hát bả trạo – loại hình diễn xướng gắn với ngư dân miền Trung, hiếm gặp tại Nam Bộ. Ngoài ra, các hoạt động như hát bội, múa lân, trò chơi dân gian… góp phần tạo nên không khí lễ hội vừa linh thiêng, vừa sôi động.
Dinh Cô không chỉ là nơi thờ tự mà còn là không gian tín ngưỡng phong phú với nhiều ban thờ như Diêu Trì Phật Mẫu, Ngũ Hành Nương Nương, Thần Tài, Ông Địa… Mộ Cô nằm trên đồi Cô Sơn, cách Dinh khoảng 1km, cũng là điểm hành hương quan trọng.
Trải qua thời gian, giữa nhịp sống hiện đại, Lễ hội Dinh Cô vẫn giữ vai trò gắn kết cộng đồng cư dân biển. Đây không chỉ là nơi gửi gắm niềm tin tâm linh mà còn là dịp bảo tồn và trao truyền các giá trị văn hóa dân gian.
Năm 1995, Dinh Cô được công nhận là Di tích lịch sử – văn hóa cấp quốc gia. Đến năm 2023, Lễ hội Dinh Cô tiếp tục được ghi danh vào Danh mục Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia.
Sự hiện diện bền bỉ của lễ hội qua hơn hai thế kỷ cho thấy đây không chỉ là một truyền thống, mà còn là “di sản sống” – nơi văn hóa, tín ngưỡng và đời sống tinh thần của cư dân biển vẫn đang được gìn giữ và tiếp nối.
Ban Nghiên cứu VHTN phía Nam